horrible
Nghĩa
- adj. kinh khủng
- adj. đáng sợ
- adj. tồi tệ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. provoking horror
Câu ví dụ
adj. kinh khủng
There was a horrible accident on the highway this morning, which caused a traffic jam for hours.
Sáng nay đã xảy ra một vụ tai nạn kinh khủng trên đường cao tốc, gây tắc đường suốt nhiều giờ.
adj. đáng sợ
Walking through the dark forest at night gave her a horrible feeling that someone was watching her.
Đi qua khu rừng tối vào ban đêm mang lại cho cô ấy một cảm giác đáng sợ như thể có ai đó đang theo dõi mình.
adj. tồi tệ
I had a horrible day at work because the computer system crashed and I lost all my files.
Tôi đã có một ngày tồi tệ ở cơ quan vì hệ thống máy tính bị hỏng và tôi bị mất hết tài liệu.