ethnic
Nghĩa
- adj. thuộc dân tộc
- adj. theo sắc tộc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who is a member of an ethnic group
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ethnics
Câu ví dụ
adj. thuộc dân tộc
Vietnam is home to 54 ethnic groups, each with its own unique culture and traditions.
Việt Nam là nơi sinh sống của 54 dân tộc, mỗi dân tộc đều có nét văn hóa và truyền thống riêng biệt.
adj. theo sắc tộc
The government is trying to reduce ethnic tension and build a peaceful community.
Chính phủ đang nỗ lực giảm thiểu căng thẳng sắc tộc và xây dựng một cộng đồng hòa bình.