wish

Nghĩa

  • v. ước
  • v. muốn
  • v. chúc
  • n. ước muốn
  • n. lời chúc
  • n. yêu cầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a specific feeling of desire
  • n. an expression of some desire or inclination
  • n. the particular preference that you have
  • v. hope for; have a wish

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
wished
Hiện tại phân từ
wishing
Ngôi thứ ba số ít
wishes
Quá khứ phân từ
wished

Câu ví dụ

  1. v. ước

    I wish I had more free time to travel with my family.

    Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch cùng gia đình.

  2. v. muốn

    If you wish to speak with the manager, please wait a moment.

    Nếu bạn muốn nói chuyện với quản lý, xin vui lòng chờ một chút.

  3. v. chúc

    We wish you a safe journey and good luck in your new job.

    Chúng tôi chúc bạn thượng lộ bình an và gặp nhiều may mắn trong công việc mới.

  4. n. ước muốn

    Her greatest wish is to open a small bakery in her hometown.

    Ước muốn lớn nhất của cô ấy là mở một tiệm bánh nhỏ ở quê nhà.

  5. n. lời chúc

    Thank you everyone for all the wonderful birthday wishes.

    Cảm ơn mọi người vì những lời chúc sinh nhật tuyệt vời.

  6. n. yêu cầu

    The staff members did their best to fulfill every wish of the guests.

    Nhân viên đã cố gắng hết sức để đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.