boy
Nghĩa
- n. cậu bé
- n. con trai
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a friendly informal reference to a grown man
- n. (ethnic slur) offensive and disparaging term for Black man
Các dạng của từ
- Số nhiều
- boys
Câu ví dụ
n. cậu bé
The little boy ran into the garden to play with his new dog.
Cậu bé nhỏ chạy ra vườn để chơi với chú chó mới của mình.
n. con trai
They have two children, a boy and a girl, who both love sports.
Họ có hai người con, một con trai và một con gái, cả hai đều rất thích thể thao.