personnel

Nghĩa

  • n. nhân viên
  • n. phòng nhân sự
  • n. toàn thể công chức

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. group of people willing to obey orders
  • n. the department responsible for hiring and training and placing employees and for setting policies for personnel management

Các dạng của từ

Số nhiều
personnel

Câu ví dụ

  1. n. nhân viên

    All military personnel must show their ID cards before entering the base.

    Tất cả nhân viên quân sự phải xuất trình thẻ căn cước trước khi vào căn cứ.

  2. n. phòng nhân sự

    If you have any questions about your contract, please contact the personnel department.

    Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về hợp đồng, vui lòng liên hệ với phòng nhân sự.

  3. n. toàn thể công chức

    The government announced a new training program for all public personnel.

    Chính phủ đã thông báo một chương trình đào tạo mới cho toàn thể công chức.