tomb
Nghĩa
- n. ngộ, lăng mộ
- n. cái chết
- v. chôn cất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a place for the burial of a corpse (especially beneath the ground and marked by a tombstone)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tombs
Câu ví dụ
n. ngộ, lăng mộ
Archaeologists recently discovered an ancient tomb buried deep beneath the pyramid.
Các nhà khảo cổ học gần đây đã phát hiện ra một ngôi lăng mộ cổ bị chôn sâu dưới kim tự tháp.
n. cái chết
The brave soldier swore to protect his country faithfully until the tomb.
Người chiến sĩ quả cảm đã thề sẽ trung thành bảo vệ tổ quốc cho đến tận cái chết.
v. chôn cất
The legendary king was tombed with his most valuable treasures.
Vị vua huyền thoại đã được chôn cất cùng với những báu vật giá trị nhất của ông.