leaning
Nghĩa
- n. xu hướng
- n. sở thích
- n. độ nghiêng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an inclination to do something
- n. the act of deviating from a vertical position
Các dạng của từ
- Số nhiều
- leanings
Câu ví dụ
n. xu hướng
The newspaper is known for its political leaning towards environmental conservation.
Tờ báo này nổi tiếng với xu hướng chính trị ủng hộ việc bảo vệ môi trường.
n. sở thích
From a young age, she showed a natural leaning toward classical music.
Từ khi còn nhỏ, cô ấy đã bộc lộ sở thích tự nhiên dành cho nhạc cổ điển.
n. độ nghiêng
Engineers are measuring the leaning of the old tower to ensure it remains safe.
Các kỹ sư đang đo độ nghiêng của tòa tháp cũ để đảm bảo nó vẫn an toàn.