leaning

Nghĩa

  • n. xu hướng
  • n. sở thích
  • n. độ nghiêng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an inclination to do something
  • n. the act of deviating from a vertical position

Các dạng của từ

Số nhiều
leanings

Câu ví dụ

  1. n. xu hướng

    The newspaper is known for its political leaning towards environmental conservation.

    Tờ báo này nổi tiếng với xu hướng chính trị ủng hộ việc bảo vệ môi trường.

  2. n. sở thích

    From a young age, she showed a natural leaning toward classical music.

    Từ khi còn nhỏ, cô ấy đã bộc lộ sở thích tự nhiên dành cho nhạc cổ điển.

  3. n. độ nghiêng

    Engineers are measuring the leaning of the old tower to ensure it remains safe.

    Các kỹ sư đang đo độ nghiêng của tòa tháp cũ để đảm bảo nó vẫn an toàn.