specialty
Nghĩa
- n. chuyên ngành
- n. sở trường
- n. đặc sản
- n. nét đặc trưng
- adj. chuyên môn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an asset of special worth or utility
- n. a distinguishing trait
- n. the special line of work you have adopted as your career
Các dạng của từ
- Số nhiều
- specialties
Câu ví dụ
n. chuyên ngành
After finishing medical school, she chose cardiology as her main specialty.
Sau khi tốt nghiệp trường y, cô ấy đã chọn tim mạch làm chuyên ngành chính của mình.
n. sở trường
Cooking Italian food is his specialty, so he always prepares dinner for our parties.
Nấu ăn đồ Ý là sở trường của anh ấy, vì vậy anh ấy luôn chuẩn bị bữa tối cho các buổi tiệc của chúng tôi.
n. đặc sản
Pho is a famous traditional specialty that every tourist should try when visiting Vietnam.
Phở là một đặc sản truyền thống nổi tiếng mà mọi du khách nên thử khi đến thăm Việt Nam.
n. nét đặc trưng
Friendly customer service has become the specialty of this family restaurant.
Dịch vụ khách hàng thân thiện đã trở thành nét đặc trưng của nhà hàng gia đình này.
adj. chuyên môn
This shop sells specialty coffee beans imported directly from Vietnam.
Cửa hàng này bán các loại hạt cà phê chuyên môn được nhập khẩu trực tiếp từ Việt Nam.