trim

Nghĩa

  • v. cắt tỉa
  • v. điều chỉnh
  • adj. gọn gàng
  • n. sự cắt tỉa
  • n. trạng thái

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a state of arrangement or appearance
  • n. attitude of an aircraft in flight when allowed to take its own orientation
  • n. cutting down to the desired size or shape
  • v. decorate, as with ornaments

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
trimmed
Hiện tại phân từ
trimming
Quá khứ đơn
trimmed
Ngôi thứ ba số ít
trims
So sánh hơn
trimmer
So sánh nhất
trimmest

Câu ví dụ

  1. v. cắt tỉa

    My grandfather spends every weekend trimming the hedges in front of his house.

    Ông tôi dành mỗi cuối tuần để cắt tỉa hàng rào cây trước nhà.

  2. v. điều chỉnh

    The company had to trim its monthly budget to avoid losing money this quarter.

    Công ty đã phải điều chỉnh ngân sách hằng tháng để tránh bị lỗ trong quý này.

  3. adj. gọn gàng

    He looks very trim and professional in his new tailored suit.

    Anh ấy trông rất gọn gàng và chuyên nghiệp trong bộ đồ vest mới may.

  4. n. sự cắt tỉa

    Your hair is getting a bit long, so it probably needs a quick trim.

    Tóc của bạn bắt đầu hơi dài rồi, chắc là cần cắt tỉa lại một chút đấy.

  5. n. trạng thái

    The old sports car has been fully restored and is now in good trim.

    Chiếc xe thể thao cũ đã được phục hồi hoàn toàn và hiện ở trong trạng thái rất tốt.