sharply
Nghĩa
- adv. sắc bén
- adv. gay gắt
- adv. đột ngột, mạnh mẽ
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a well delineated manner
- adv. changing suddenly in direction and degree
Câu ví dụ
adv. sắc bén
She looked sharply at the student who was talking during the exam.
Cô ấy nhìn sắc bén vào học sinh đang nói chuyện trong giờ thi.
adv. gay gắt
The manager sharply criticized the team for missing the deadline.
Quản lý đã phê bình gay gắt đội ngũ vì trễ thời hạn.
adv. đột ngột, mạnh mẽ
Gasoline prices increased sharply last week due to high demand.
Giá xăng đã tăng đột ngột, mạnh mẽ vào tuần trước do nhu cầu cao.