scent
Nghĩa
- n. hương thơm
- n. mùi hương
- n. dấu vết
- n. khứu giác
- v. ngửi thấy
- v. tỏa hương
- v. ướp hương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an odor left in passing by which a person or animal can be traced
- v. catch the scent of; get wind of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- scented
- Hiện tại phân từ
- scenting
- Ngôi thứ ba số ít
- scents
- Quá khứ đơn
- scented
Câu ví dụ
n. hương thơm
The fresh scent of roses filled the entire living room.
Hương thơm tươi mát của hoa hồng ngập tràn khắp phòng khách.
n. mùi hương
Dogs have a strong sense of smell and can identify a faint scent easily.
Chó có thính giác rất tốt và có thể dễ dàng nhận biết một mùi hương thoang thoảng.
n. dấu vết
The hunting dogs picked up the scent of the deer in the forest.
Đàn chó săn đã đánh bơi được dấu vết của con hươu trong rừng.
n. khứu giác
Hunters rely on the hound's keen scent to track wild animals.
Thợ săn dựa vào khứu giác nhạy bén của chó săn để theo dấu động vật hoang dã.
v. ngửi thấy
The cat scented danger and immediately hid under the bed.
Con mèo ngửi thấy nguy hiểm và lập tức trốn dưới gầm giường.
v. tỏa hương
Beautiful flowers scented the garden during the warm summer evening.
Những bông hoa xinh đẹp tỏa hương khắp khu vườn vào buổi tối mùa hè ấm áp.