scent

Nghĩa

  • n. hương thơm
  • n. mùi hương
  • n. dấu vết
  • n. khứu giác
  • v. ngửi thấy
  • v. tỏa hương
  • v. ướp hương

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an odor left in passing by which a person or animal can be traced
  • v. catch the scent of; get wind of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
scented
Hiện tại phân từ
scenting
Ngôi thứ ba số ít
scents
Quá khứ đơn
scented

Câu ví dụ

  1. n. hương thơm

    The fresh scent of roses filled the entire living room.

    Hương thơm tươi mát của hoa hồng ngập tràn khắp phòng khách.

  2. n. mùi hương

    Dogs have a strong sense of smell and can identify a faint scent easily.

    Chó có thính giác rất tốt và có thể dễ dàng nhận biết một mùi hương thoang thoảng.

  3. n. dấu vết

    The hunting dogs picked up the scent of the deer in the forest.

    Đàn chó săn đã đánh bơi được dấu vết của con hươu trong rừng.

  4. n. khứu giác

    Hunters rely on the hound's keen scent to track wild animals.

    Thợ săn dựa vào khứu giác nhạy bén của chó săn để theo dấu động vật hoang dã.

  5. v. ngửi thấy

    The cat scented danger and immediately hid under the bed.

    Con mèo ngửi thấy nguy hiểm và lập tức trốn dưới gầm giường.

  6. v. tỏa hương

    Beautiful flowers scented the garden during the warm summer evening.

    Những bông hoa xinh đẹp tỏa hương khắp khu vườn vào buổi tối mùa hè ấm áp.