slate

Nghĩa

  • n. đá phiến
  • n. danh sách ứng cử viên
  • n. bảng ghi
  • adj. màu xám đá phiến
  • v. lợp bằng đá phiến
  • v. chỉ trích

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (formerly) a writing tablet made of slate
  • n. thin layers of rock used for roofing
  • n. a fine-grained metamorphic rock that can be split into thin layers
  • n. a list of candidates nominated by a political party to run for election to public offices

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
slated
Quá khứ đơn
slated
Ngôi thứ ba số ít
slates
Hiện tại phân từ
slating

Câu ví dụ

  1. n. đá phiến

    The roof of the old church was made of dark gray slate.

    Mái của ngôi thánh đường cổ được làm bằng đá phiến màu xám đậm.

  2. n. danh sách ứng cử viên

    The political party presented a strong slate of candidates for the upcoming election.

    Đảng chính trị đã đưa ra một danh sách ứng cử viên sáng giá cho cuộc bầu cử sắp tới.

  3. n. bảng ghi

    Students in the past used a small slate to write down their lessons in class.

    Học sinh thời xưa thường dùng một chiếc bảng ghi nhỏ để chép bài trên lớp.

  4. adj. màu xám đá phiến

    She bought a slate suit for her job interview.

    Cô ấy đã mua một bộ vest màu xám đá phiến cho buổi phỏng vấn xin việc.

  5. v. lợp bằng đá phiến

    They decided to slate the new cottage to match the traditional style of the village.

    Họ quyết định lợp bằng đá phiến cho ngôi nhà nhỏ mới để phù hợp với phong cách truyền thống của làng.

  6. v. chỉ trích

    The new movie was slated by critics for its weak storyline.

    Bộ phim mới đã bị các nhà bình luận chỉ trích vì cốt truyện yếu kém.