toddler
Nghĩa
- n. trẻ chập chững biết đi
- n. người đi thong thả
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a young child
Các dạng của từ
- Số nhiều
- toddlers
Câu ví dụ
n. trẻ chập chững biết đi
The toddler spilled his milk while trying to drink from a big cup.
Đứa trẻ chập chững biết đi đã làm đổ sữa khi cố gắng uống bằng một chiếc cốc lớn.
n. người đi thong thả
Unlike the fast walkers in the city, he was a peaceful toddler who enjoyed looking at the trees.
Khác với những người đi bộ vội vã trong thành phố, ông ấy là một người đi thong thả, thích ngắm nhìn cây cối.