statute
Nghĩa
- n. đạo luật
- n. quy chế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an act passed by a legislative body
- adj. enacted by a legislative body
Các dạng của từ
- Số nhiều
- statutes
Câu ví dụ
n. đạo luật
The government passed a new statute to protect workers' safety at the workplace.
Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới nhằm bảo vệ an toàn cho người lao động tại nơi làm việc.
n. quy chế
According to the university statute, students must maintain a high attendance rate.
Theo quy chế của trường đại học, sinh viên phải đảm bảo tỷ lệ đi học đầy đủ.