statute

Nghĩa

  • n. đạo luật
  • n. quy chế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an act passed by a legislative body
  • adj. enacted by a legislative body

Các dạng của từ

Số nhiều
statutes

Câu ví dụ

  1. n. đạo luật

    The government passed a new statute to protect workers' safety at the workplace.

    Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới nhằm bảo vệ an toàn cho người lao động tại nơi làm việc.

  2. n. quy chế

    According to the university statute, students must maintain a high attendance rate.

    Theo quy chế của trường đại học, sinh viên phải đảm bảo tỷ lệ đi học đầy đủ.