sickness
Nghĩa
- n. bệnh tật
- n. sự ốm đau
- n. sự buồn nôn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. defectiveness or unsoundness
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sicknesses
Câu ví dụ
n. bệnh tật
Regular exercise and a balanced diet can help protect your body against sickness.
Tập thể dục thường xuyên và ăn uống đủ chất có thể giúp bảo vệ cơ thể bạn khỏi bệnh tật.
n. sự ốm đau
She was absent from work for two weeks because of a sudden sickness.
Cô ấy đã nghỉ làm hai tuần vì một đợt ốm đau đột ngột.
n. sự buồn nôn
Travelling by bus always gives him a strong feeling of sickness.
Đi du lịch bằng xe buýt luôn làm cho anh ấy có cảm giác rất buồn nôn.