accidental
Nghĩa
- adj. tình cờ, bất ngờ
- adj. phụ, thứ yếu
- n. dấu hóa bất thường
- n. yếu tố phụ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a musical notation that makes a note sharp or flat or natural although that is not part of the key signature
- adj. happening by chance or unexpectedly or unintentionally
Các dạng của từ
- Số nhiều
- accidentals
Câu ví dụ
adj. tình cờ, bất ngờ
I met my old teacher during an accidental visit to the bookstore.
Tôi đã gặp lại thầy giáo cũ trong một lần tình cờ ghé thăm nhà sách.
adj. phụ, thứ yếu
When planning the event, the color of the invitations was only an accidental detail.
Khi lên kế hoạch cho sự kiện, màu sắc của thiệp mời chỉ là một chi tiết phụ.
n. dấu hóa bất thường
The musician noticed an accidental in the score that changed the pitch of the note.
Người nhạc sĩ nhận ra một dấu hóa bất thường trong bản nhạc làm thay đổi cao độ của nốt nhạc.
n. yếu tố phụ
Focus on the main goal of the project and do not worry about the accidentals.
Hãy tập trung vào mục tiêu chính của dự án và đừng lo lắng về những yếu tố phụ.