accidental

Nghĩa

  • adj. tình cờ, bất ngờ
  • adj. phụ, thứ yếu
  • n. dấu hóa bất thường
  • n. yếu tố phụ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a musical notation that makes a note sharp or flat or natural although that is not part of the key signature
  • adj. happening by chance or unexpectedly or unintentionally

Các dạng của từ

Số nhiều
accidentals

Câu ví dụ

  1. adj. tình cờ, bất ngờ

    I met my old teacher during an accidental visit to the bookstore.

    Tôi đã gặp lại thầy giáo cũ trong một lần tình cờ ghé thăm nhà sách.

  2. adj. phụ, thứ yếu

    When planning the event, the color of the invitations was only an accidental detail.

    Khi lên kế hoạch cho sự kiện, màu sắc của thiệp mời chỉ là một chi tiết phụ.

  3. n. dấu hóa bất thường

    The musician noticed an accidental in the score that changed the pitch of the note.

    Người nhạc sĩ nhận ra một dấu hóa bất thường trong bản nhạc làm thay đổi cao độ của nốt nhạc.

  4. n. yếu tố phụ

    Focus on the main goal of the project and do not worry about the accidentals.

    Hãy tập trung vào mục tiêu chính của dự án và đừng lo lắng về những yếu tố phụ.