zoom

Nghĩa

  • n. sự phóng to
  • n. sự tăng vọt
  • n. tiếng vi vút
  • v. phóng to thu nhỏ
  • v. tăng vọt
  • v. di chuyển nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. move along very quickly
  • v. move with a low humming noise

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
zoomed
Hiện tại phân từ
zooming
Ngôi thứ ba số ít
zooms
Quá khứ phân từ
zoomed

Câu ví dụ

  1. n. sự phóng to

    With a quick zoom of the camera, the photographer captured the bird's detailed feathers.

    Chỉ với một cú phóng to máy ảnh nhanh chóng, người thợ chụp ảnh đã ghi lại trọn vẹn chi tiết bộ lông của chú chim.

  2. n. sự tăng vọt

    The sudden zoom in online sales during the holiday season surprised the entire company.

    Sự tăng vọt đột ngột về doanh số bán hàng trực tuyến trong mùa lễ hội đã làm cả công ty kinh ngạc.

  3. n. tiếng vi vút

    We heard the loud zoom of a race car as it sped past the finish line.

    Chúng tôi nghe thấy tiếng vi vút rất to của chiếc xe đua khi nó lao qua vạch đích.

  4. v. phóng to thu nhỏ

    You can easily zoom in and out on the map using two fingers on your smartphone screen.

    Bạn có thể dễ dàng phóng to thu nhỏ trên bản đồ bằng cách dùng hai ngón tay trên màn hình điện thoại.

  5. v. tăng vọt

    House prices in this area are expected to zoom after the new park is built.

    Giá nhà ở khu vực này dự kiến sẽ tăng vọt sau khi công viên mới được xây xong.

  6. v. di chuyển nhanh

    The kids loved watching the colorful motorbikes zoom down the street.

    Lũ trẻ rất thích ngắm nhìn những chiếc xe máy đầy màu sắc di chuyển nhanh trên đường phố.