straightforward

Nghĩa

  • adj. thẳng
  • adj. bộc trực
  • adj. rõ ràng
  • adj. đơn giản
  • adj. trực tiếp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. free from ambiguity
  • adj. pointed directly ahead

Câu ví dụ

  1. adj. thẳng

    To get to the post office, go straightforward down this road for two miles.

    Để đến bưu điện, bạn hãy đi thẳng theo con đường này khoảng hai dặm.

  2. adj. bộc trực

    I like working with him because he is a straightforward person who always speaks his mind.

    Tôi thích làm việc với anh ấy vì anh ấy là một người bộc trực, luôn nói ra những gì mình nghĩ.

  3. adj. rõ ràng

    The instructions for this task are very straightforward and easy to follow.

    Các hướng dẫn cho nhiệm vụ này rất rõ ràng và dễ làm theo.

  4. adj. đơn giản

    Solving this math problem is actually quite straightforward if you know the formula.

    Giải bài toán này thực ra khá đơn giản nếu bạn biết công thức.

  5. adj. trực tiếp

    He gave a straightforward answer without trying to hide any facts.

    Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời trực tiếp mà không hề cố giấu giếm sự thật.