remedy
Nghĩa
- n. phương thuốc
- n. biện pháp khắc phục
- v. chữa trị
- v. khắc phục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a medicine or therapy that cures disease or relieve pain
- v. provide relief for
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- remedied
- Hiện tại phân từ
- remedying
- Quá khứ đơn
- remedied
- Ngôi thứ ba số ít
- remedies
Câu ví dụ
n. phương thuốc
Honey with warm water is a popular natural remedy for a sore throat.
Mật ong pha với nước ấm là một phương thuốc tự nhiên phổ biến chữa đau họng.
n. biện pháp khắc phục
Building more roads is not the best remedy for city traffic jams.
Xây thêm đường không phải là biện pháp khắc phục tốt nhất cho tình trạng kẹt xe ở thành phố.
v. chữa trị
Proper rest and a healthy diet can help remedy many minor illnesses.
Nghỉ ngơi hợp lý và ăn uống lành mạnh có thể giúp chữa trị nhiều bệnh nhẹ.
v. khắc phục
The manager promised to remedy the service quality as soon as possible.
Quản lý đã hứa sẽ khắc phục chất lượng dịch vụ trong thời gian sớm nhất.