remedy

Nghĩa

  • n. phương thuốc
  • n. biện pháp khắc phục
  • v. chữa trị
  • v. khắc phục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a medicine or therapy that cures disease or relieve pain
  • v. provide relief for

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
remedied
Hiện tại phân từ
remedying
Quá khứ đơn
remedied
Ngôi thứ ba số ít
remedies

Câu ví dụ

  1. n. phương thuốc

    Honey with warm water is a popular natural remedy for a sore throat.

    Mật ong pha với nước ấm là một phương thuốc tự nhiên phổ biến chữa đau họng.

  2. n. biện pháp khắc phục

    Building more roads is not the best remedy for city traffic jams.

    Xây thêm đường không phải là biện pháp khắc phục tốt nhất cho tình trạng kẹt xe ở thành phố.

  3. v. chữa trị

    Proper rest and a healthy diet can help remedy many minor illnesses.

    Nghỉ ngơi hợp lý và ăn uống lành mạnh có thể giúp chữa trị nhiều bệnh nhẹ.

  4. v. khắc phục

    The manager promised to remedy the service quality as soon as possible.

    Quản lý đã hứa sẽ khắc phục chất lượng dịch vụ trong thời gian sớm nhất.