roar
Nghĩa
- n. tiếng gầm
- n. tiếng gầm rú
- v. gầm rú
- v. hét lớn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the sound made by a lion
- v. make a loud noise, as of wind, water, or vehicles
- v. act or proceed in a riotous, turbulent, or disorderly way
- v. laugh unrestrainedly and heartily
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- roared
- Hiện tại phân từ
- roaring
- Ngôi thứ ba số ít
- roars
- Quá khứ phân từ
- roared
Câu ví dụ
n. tiếng gầm
We heard the loud roar of a lion from deep inside the jungle.
Chúng tôi nghe thấy tiếng gầm lớn của một con sư tử từ sâu trong rừng rậm.
n. tiếng gầm rú
The roar of the airplane engine made it hard for us to talk.
Tiếng gầm rú của động cơ máy bay khiến chúng tôi rất khó trò chuyện.
v. gầm rú
The sports car began to roar as it sped down the empty highway.
Chiếc xe thể thao bắt đầu gầm rú khi tăng tốc trên đường cao tốc vắng người.
v. hét lớn
The excited fans began to roar when their favorite team scored a goal.
Những người hâm mộ hào hứng bắt đầu hét lớn khi đội bóng yêu thích của họ ghi bàn.