easy

Nghĩa

  • adj. dễ dàng
  • adj. thoải mái
  • adj. thanh thản
  • adv. nhẹ nhàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. posing no difficulty; requiring little effort
  • adj. not hurried or forced
  • adj. free from worry or anxiety
  • adj. affording pleasure

Các dạng của từ

So sánh hơn
easier
So sánh nhất
easiest

Câu ví dụ

  1. adj. dễ dàng

    The final exam was surprisingly easy, so most students got high marks.

    Bài thi học kỳ vừa rồi dễ đến không ngờ, nên hầu hết sinh viên đều đạt điểm cao.

  2. adj. thoải mái

    After retiring from his demanding job, he started living an easy life in the countryside.

    Sau khi nghỉ hưu khỏi công việc đầy áp lực, ông ấy bắt đầu sống một cuộc sống thoải mái ở quê.

  3. adj. thanh thản

    Once she finished all her deadline tasks, she finally had an easy mind.

    Khi đã hoàn thành xong mọi công việc đúng hạn, đầu óc cô ấy cuối cùng cũng được thanh thản.

  4. adv. nhẹ nhàng

    Take it easy and rest for a few days until you feel better.

    Hãy làm mọi việc nhẹ nhàng thôi và nghỉ ngơi ít ngày cho đến khi bạn thấy khỏe hơn.