teaching
Nghĩa
- n. sự dạy học
- n. học thuyết
- n. lời dạy bảo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the profession of a teacher
- n. a doctrine that is taught
Các dạng của từ
- Số nhiều
- teachings
Câu ví dụ
n. sự dạy học
She decided to choose teaching as her lifelong career after graduating from university.
Cô ấy đã quyết định chọn sự dạy học làm nghề nghiệp cả đời sau khi tốt nghiệp đại học.
n. học thuyết
The basic teaching of this philosophy focuses on the importance of peace and harmony.
Học thuyết cơ bản của triết học này tập trung vào tầm quan trọng của hòa bình và sự hòa hợp.
n. lời dạy bảo
He always remembers his grandfather's teaching about the value of honesty.
Anh ấy luôn ghi nhớ lời dạy bảo của ông nội về giá trị của sự trung thực.