prince
Nghĩa
- n. hoàng tử
- n. thân vương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a male member of a royal family other than the sovereign (especially the son of a sovereign)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- princes
Câu ví dụ
n. hoàng tử
The prince married a commoner in a beautiful ceremony that was watched by millions.
Hoàng tử đã kết hôn với một người dân thường trong một lễ cưới đẹp đẽ được hàng triệu người theo dõi.
n. thân vương
As a prince of the ruling house, he was appointed to lead the diplomatic mission.
Với tư cách là một thân vương của hoàng tộc, ông đã được bổ nhiệm làm trưởng đoàn ngoại giao.