tangible

Nghĩa

  • n. tài sản hữu hình
  • adj. hữu hình
  • adj. rõ ràng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. perceptible by the senses especially the sense of touch
  • adj. (of especially business assets) having physical substance and intrinsic monetary value

Các dạng của từ

Số nhiều
tangibles

Câu ví dụ

  1. n. tài sản hữu hình

    The company decided to sell some of its tangibles to cover the recent losses.

    Công ty đã quyết định bán một số tài sản hữu hình để bù đắp cho các khoản thua lỗ gần đây.

  2. adj. hữu hình

    We can see tangible objects around us, but we cannot touch abstract feelings like love.

    Chúng ta có thể nhìn thấy những vật thể hữu hình xung quanh mình, nhưng không thể chạm vào những cảm xúc trừu tượng như tình yêu.

  3. adj. rõ ràng

    The new training program produced tangible improvements in the employees' performance.

    Chương trình đào tạo mới đã mang lại những cải thiện rõ ràng trong hiệu suất làm việc của nhân viên.