unofficial

Nghĩa

  • adj. không chính thức, không chính quy

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not having official authority or sanction
  • adj. not officially established

Câu ví dụ

  1. adj. không chính thức, không chính quy

    Although the company hasn't made an announcement yet, the unofficial results show that our team won the competition.

    Mặc dù công ty vẫn chưa ra thông báo, nhưng kết quả không chính thức cho thấy đội của chúng tôi đã chiến thắng cuộc thi.