willingly
Nghĩa
- adv. một cách sẵn lòng, vui vẻ làm
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a willing manner
Câu ví dụ
adv. một cách sẵn lòng, vui vẻ làm
She willingly stayed late at the office to help her colleagues finish the project on time.
Cô ấy sẵn lòng ở lại văn phòng làm muộn để giúp các đồng nghiệp hoàn thành dự án đúng hạn.