willingly

Nghĩa

  • adv. một cách sẵn lòng, vui vẻ làm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a willing manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách sẵn lòng, vui vẻ làm

    She willingly stayed late at the office to help her colleagues finish the project on time.

    Cô ấy sẵn lòng ở lại văn phòng làm muộn để giúp các đồng nghiệp hoàn thành dự án đúng hạn.