symbol
Nghĩa
- n. biểu tượng
- n. ký hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an arbitrary sign (written or printed) that has acquired a conventional significance
- n. something visible that by association or convention represents something else that is invisible
Các dạng của từ
- Số nhiều
- symbols
Câu ví dụ
n. biểu tượng
The dove is a universally recognized symbol of peace.
Chim câu là một biểu tượng về hòa bình được cả thế giới công nhận.
n. ký hiệu
You need to type the correct mathematical symbol to complete the equation.
Bạn cần gõ đúng ký hiệu toán học để hoàn thành phép tính.