productivity
Nghĩa
- n. năng suất
- n. hiệu suất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (economics) the ratio of the quantity and quality of units produced to the labor per unit of time
Các dạng của từ
- Số nhiều
- productivities
Câu ví dụ
n. năng suất
The farmer bought modern machinery to increase the agricultural productivity of his land.
Người nông dân đã mua máy móc hiện đại để tăng năng suất nông nghiệp cho mảnh đất của mình.
n. hiệu suất
Taking short breaks during work can help improve your overall productivity.
Nghỉ giải lao ngắn trong lúc làm việc có thể giúp cải thiện hiệu suất tổng thể của bạn.