surely
Nghĩa
- adv. chắc chắn
- adv. hiển nhiên
- n. người bảo lãnh
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely')
Câu ví dụ
adv. chắc chắn
If you keep practicing every day, you will surely improve your English skills.
Nếu bạn tiếp tục luyện tập mỗi ngày, bạn chắc chắn sẽ nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.
adv. hiển nhiên
Surely you don't expect me to finish all this work in just ten minutes!
Hiển nhiên là bạn không trông mong tôi hoàn thành tất cả công việc này chỉ trong mười phút rồi!
n. người bảo lãnh
The bank requested a surely before approving his loan application.
Ngân hàng đã yêu cầu một người bảo lãnh trước khi phê duyệt hồ sơ vay của anh ấy.