navy
Nghĩa
- n. hải quân
- n. màu xanh đen
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an organization of military vessels belonging to a country and available for sea warfare
Các dạng của từ
- Số nhiều
- navies
Câu ví dụ
n. hải quân
After graduating from university, he decided to join the navy to serve his country.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định gia nhập hải quân để phục vụ đất nước.
n. màu xanh đen
She chose navy for her new suit because it looks professional and elegant.
Cô ấy chọn màu xanh đen cho bộ vest mới vì nó trông chuyên nghiệp và lịch sự.