competitive

Nghĩa

  • adj. cạnh tranh
  • adj. có tính cạnh tranh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. involving competition or competitiveness
  • adj. subscribing to capitalistic competition
  • adj. showing a fighting disposition

Câu ví dụ

  1. adj. cạnh tranh

    The company offers high-quality products at very competitive prices.

    Công ty cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá cả rất cạnh tranh.

  2. adj. có tính cạnh tranh

    He is a very competitive person who always wants to win every game.

    Anh ấy là một người rất có tính cạnh tranh, luôn muốn chiến thắng trong mọi trò chơi.