competitive
Nghĩa
- adj. cạnh tranh
- adj. có tính cạnh tranh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. involving competition or competitiveness
- adj. subscribing to capitalistic competition
- adj. showing a fighting disposition
Câu ví dụ
adj. cạnh tranh
The company offers high-quality products at very competitive prices.
Công ty cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá cả rất cạnh tranh.
adj. có tính cạnh tranh
He is a very competitive person who always wants to win every game.
Anh ấy là một người rất có tính cạnh tranh, luôn muốn chiến thắng trong mọi trò chơi.