era

Nghĩa

  • n. kỷ nguyên
  • n. thời đại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a period marked by distinctive character or reckoned from a fixed point or event
  • n. a major division of geological time; an era is usually divided into two or more periods

Các dạng của từ

Số nhiều
eras

Câu ví dụ

  1. n. kỷ nguyên

    The invention of the internet marked the beginning of a new era in human communication.

    Sự ra đời của internet đã đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp của con người.

  2. n. thời đại

    We are currently living in the digital era, where technology influences almost every aspect of daily life.

    Chúng ta hiện đang sống trong thời đại kỹ thuật số, nơi công nghệ ảnh hưởng đến hầu hết mọi mặt của cuộc sống hàng ngày.