lane

Nghĩa

  • n. đường hẻm
  • n. làn đường
  • n. luồng hàng hải

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a narrow way or road
  • n. a well-defined track or path; for e.g. swimmers or lines of traffic

Các dạng của từ

Số nhiều
lanes

Câu ví dụ

  1. n. đường hẻm

    She lives in a quiet narrow lane just behind the main street.

    Cô ấy sống trong một con hẻm nhỏ yên tĩnh ngay phía sau phố chính.

  2. n. làn đường

    Drivers should stay in their lane and use indicators when turning.

    Người lái xe nên đi đúng làn đường của mình và bật đèn xi-nhan khi rẽ.

  3. n. luồng hàng hải

    Cargo ships must follow a strict shipping lane to avoid accidents.

    Tàu chở hàng phải đi theo luồng hàng hải nghiêm ngặt để tránh va chạm.