sure

Nghĩa

  • adj. chắc chắn
  • adj. xắc thực
  • adv. dĩ nhiên
  • adv. chắc chắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. physically secure or dependable
  • adj. (of persons) worthy of trust or confidence
  • adj. infallible or unfailing
  • adj. certain not to fail

Các dạng của từ

So sánh hơn
surer
So sánh nhất
surest

Câu ví dụ

  1. adj. chắc chắn

    I am sure that we will pass the final exam if we study hard enough.

    Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ vượt qua kỳ thi học kỳ nếu học tập đủ chăm chỉ.

  2. adj. xắc thực

    There is no sure sign that the market will recover in the next few months.

    Không có dấu hiệu xác thực nào cho thấy thị trường sẽ phục hồi trong vài tháng tới.

  3. adv. dĩ nhiên

    "Can you help me move these heavy boxes?" "Sure, I will be right there."

    "Bạn có thể giúp tôi chuyển những chiếc hộp nặng này không?" "Dĩ nhiên rồi, tôi đến ngay đây."

  4. adv. chắc chắn

    It sure is cold outside today, so you should wear a thick coat.

    Hôm nay thời tiết bên ngoài chắc chắn là rất lạnh, vì vậy bạn nên mặc một chiếc áo khoác dày.