sure
Nghĩa
- adj. chắc chắn
- adj. xắc thực
- adv. dĩ nhiên
- adv. chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. physically secure or dependable
- adj. (of persons) worthy of trust or confidence
- adj. infallible or unfailing
- adj. certain not to fail
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- surer
- So sánh nhất
- surest
Câu ví dụ
adj. chắc chắn
I am sure that we will pass the final exam if we study hard enough.
Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ vượt qua kỳ thi học kỳ nếu học tập đủ chăm chỉ.
adj. xắc thực
There is no sure sign that the market will recover in the next few months.
Không có dấu hiệu xác thực nào cho thấy thị trường sẽ phục hồi trong vài tháng tới.
adv. dĩ nhiên
"Can you help me move these heavy boxes?" "Sure, I will be right there."
"Bạn có thể giúp tôi chuyển những chiếc hộp nặng này không?" "Dĩ nhiên rồi, tôi đến ngay đây."
adv. chắc chắn
It sure is cold outside today, so you should wear a thick coat.
Hôm nay thời tiết bên ngoài chắc chắn là rất lạnh, vì vậy bạn nên mặc một chiếc áo khoác dày.