small
Nghĩa
- adj. nhỏ
- adj. ít
- adj. nhỏ mọn
- adv. thành mảnh nhỏ
- n. phần nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the slender part of the back
- n. a garment size for a small person
- adj. limited or below average in number or quantity or magnitude or extent
- adj. slight or limited; especially in degree or intensity or scope
Các dạng của từ
- Số nhiều
- smalls
- So sánh hơn
- smaller
- So sánh nhất
- smallest
Câu ví dụ
adj. nhỏ
They live in a small apartment near the city center.
Họ sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố.
adj. ít
He runs a small business with only a small number of employees.
Anh ấy điều hành một doanh nghiệp tư nhân với chỉ một số ít nhân viên.
adj. nhỏ mọn
It was very small of him to hold a grudge over such a minor mistake.
Anh ta thật nhỏ mọn khi cứ để bụng một lỗi sai nhỏ như vậy.
adv. thành mảnh nhỏ
Please chop the onions small before putting them into the soup.
Vui lòng băm hành tây thành mảnh nhỏ trước khi cho vào súp.
n. phần nhỏ
He felt a sharp pain in the small of his back after lifting the heavy box.
Anh ấy cảm thấy đau nhói ở phần nhỏ của thắt lưng sau khi bê thùng hàng nặng.