today

Nghĩa

  • adv. hôm nay
  • adv. ngày nay
  • n. hôm nay
  • n. thời nay

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the present time or age
  • n. the day that includes the present moment (as opposed to yesterday or tomorrow)
  • adv. on this day as distinct from yesterday or tomorrow

Các dạng của từ

Số nhiều
todays

Câu ví dụ

  1. adv. hôm nay

    I have a very important job interview today, so I need to leave early.

    Hôm nay tôi có một buổi phỏng vấn xin việc rất quan trọng, nên tôi cần phải đi sớm.

  2. adv. ngày nay

    Many young people today prefer working remotely to traditional office jobs.

    Nhiều người trẻ ngày nay thích làm việc từ xa hơn là làm các công việc văn phòng truyền thống.

  3. n. hôm nay

    Today is the deadline for submitting our final project report.

    Hôm nay là hạn chót để nộp báo cáo dự án cuối kỳ của chúng tôi.

  4. n. thời nay

    In the world of today, technology plays an essential role in daily life.

    Trong thế giới thời nay, công nghệ đóng một vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày.