making

Nghĩa

  • n. sự chế tạo
  • n. sự phát triển
  • n. yếu tố thành công
  • n. sản phẩm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (usually plural) the components needed for making or doing something

Các dạng của từ

Số nhiều
makings

Câu ví dụ

  1. n. sự chế tạo

    The traditional making of silk carpets requires a lot of time and patience.

    Quá trình chế tạo thảm lụa truyền thống đòi hỏi rất nhiều thời gian và sự kiên nhẫn.

  2. n. sự phát triển

    Living abroad was a crucial period in the making of his independent character.

    Sống ở nước ngoài là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển tính cách tự lập của anh ấy.

  3. n. yếu tố thành công

    Her determination and strong communication skills have the makings of a great leader.

    Sự quyết tâm và kỹ năng giao tiếp tốt của cô ấy có đầy đủ yếu tố thành công để trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

  4. n. sản phẩm

    This unique vase is of her own making, crafted entirely by hand.

    Chiếc bình hoa độc đáo này là sản phẩm do chính cô ấy làm ra, được chế tác hoàn toàn bằng tay.