course
Nghĩa
- n. khóa học, tiến trình, đường đi, món ăn
- v. chảy, chạy qua, rượt đuổi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. education imparted in a series of lessons or meetings
- n. a connected series of events or actions or developments
- n. general line of orientation
- n. a mode of action
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- coursing
- Quá khứ đơn
- coursed
- Ngôi thứ ba số ít
- courses
- Quá khứ phân từ
- coursed
Câu ví dụ
n. khóa học, tiến trình, đường đi, món ăn
She decided to enroll in an online business management course to improve her career prospects.
Cô ấy quyết định đăng ký một khóa học quản trị kinh doanh trực tuyến để cải thiện cơ hội nghề nghiệp của mình.
v. chảy, chạy qua, rượt đuổi
Tears began to course down her cheeks as she heard the emotional news.
Nước mắt bắt đầu lăn dài trên má cô ấy khi nghe tin tức đầy cảm động đó.