course

Nghĩa

  • n. khóa học, tiến trình, đường đi, món ăn
  • v. chảy, chạy qua, rượt đuổi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. education imparted in a series of lessons or meetings
  • n. a connected series of events or actions or developments
  • n. general line of orientation
  • n. a mode of action

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
coursing
Quá khứ đơn
coursed
Ngôi thứ ba số ít
courses
Quá khứ phân từ
coursed

Câu ví dụ

  1. n. khóa học, tiến trình, đường đi, món ăn

    She decided to enroll in an online business management course to improve her career prospects.

    Cô ấy quyết định đăng ký một khóa học quản trị kinh doanh trực tuyến để cải thiện cơ hội nghề nghiệp của mình.

  2. v. chảy, chạy qua, rượt đuổi

    Tears began to course down her cheeks as she heard the emotional news.

    Nước mắt bắt đầu lăn dài trên má cô ấy khi nghe tin tức đầy cảm động đó.