bed
Nghĩa
- n. giường
- n. đáy sông
- n. nền móng
- n. lớp
- v. cung cấp chỗ ngủ
- v. trồng xuống đất
- v. đặt cố định
- v. tạo thành lớp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a piece of furniture that provides a place to sleep
- n. a plot of ground in which plants are growing
- n. a depression forming the ground under a body of water
- n. (geology) a stratum of rock (especially sedimentary rock)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- bedded
- Hiện tại phân từ
- bedding
- Quá khứ đơn
- bedded
- Ngôi thứ ba số ít
- beds
Câu ví dụ
n. giường
After a long working day, he just wanted to jump into bed and sleep.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy chỉ muốn nhảy lên giường và ngủ.
n. đáy sông
Divers searched the river bed to look for the missing phone.
Những thợ lặn đã tìm kiếm dưới đáy sông để lấy lại chiếc điện thoại bị mất.
n. nền móng
They laid a heavy bed of concrete before building the house.
Họ đã đổ một nền móng bê tông vững chắc trước khi xây nhà.
n. lớp
Serve the grilled chicken on a bed of fresh lettuce.
Bày gà nướng lên trên một lớp xà lách tươi.
v. cung cấp chỗ ngủ
The hotel was able to bed down fifty refugees during the storm.
Khách sạn đã có thể cung cấp chỗ ngủ cho năm mươi người tị nạn trong suốt trận bão.
v. trồng xuống đất
Spring is the best time to bed out these young flowers in the garden.
Mùa xuân là thời điểm tốt nhất để trồng những bông hoa non này xuống đất trong vườn.