bed

Nghĩa

  • n. giường
  • n. đáy sông
  • n. nền móng
  • n. lớp
  • v. cung cấp chỗ ngủ
  • v. trồng xuống đất
  • v. đặt cố định
  • v. tạo thành lớp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a piece of furniture that provides a place to sleep
  • n. a plot of ground in which plants are growing
  • n. a depression forming the ground under a body of water
  • n. (geology) a stratum of rock (especially sedimentary rock)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
bedded
Hiện tại phân từ
bedding
Quá khứ đơn
bedded
Ngôi thứ ba số ít
beds

Câu ví dụ

  1. n. giường

    After a long working day, he just wanted to jump into bed and sleep.

    Sau một ngày làm việc dài, anh ấy chỉ muốn nhảy lên giường và ngủ.

  2. n. đáy sông

    Divers searched the river bed to look for the missing phone.

    Những thợ lặn đã tìm kiếm dưới đáy sông để lấy lại chiếc điện thoại bị mất.

  3. n. nền móng

    They laid a heavy bed of concrete before building the house.

    Họ đã đổ một nền móng bê tông vững chắc trước khi xây nhà.

  4. n. lớp

    Serve the grilled chicken on a bed of fresh lettuce.

    Bày gà nướng lên trên một lớp xà lách tươi.

  5. v. cung cấp chỗ ngủ

    The hotel was able to bed down fifty refugees during the storm.

    Khách sạn đã có thể cung cấp chỗ ngủ cho năm mươi người tị nạn trong suốt trận bão.

  6. v. trồng xuống đất

    Spring is the best time to bed out these young flowers in the garden.

    Mùa xuân là thời điểm tốt nhất để trồng những bông hoa non này xuống đất trong vườn.