sand
Nghĩa
- n. cát
- n. bãi cát
- v. phủ cát
- v. đánh bóng bằng giấy nhám
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a loose material consisting of grains of rock or coral
- n. French writer known for works concerning women's rights and independence (1804-1876)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- sanding
- Quá khứ phân từ
- sanded
- Quá khứ đơn
- sanded
- Ngôi thứ ba số ít
- sands
Câu ví dụ
n. cát
Children love playing in the sand and building castles on the beach.
Trẻ em rất thích chơi với cát và xây lâu đài trên bãi biển.
n. bãi cát
We walked along the golden sands and watched the sun set over the ocean.
Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi cát vàng và ngắm mặt trời lặn trên đại dương.
v. phủ cát
Workers sand the icy roads in winter to prevent cars from slipping.
Công nhân phủ cát lên những con đường đóng băng vào mùa đông để tránh cho xe bị trượt.
v. đánh bóng bằng giấy nhám
You should sand the wooden table before applying the new paint.
Bạn nên đánh bóng chiếc bàn gỗ bằng giấy nhám trước khi sơn lớp mới.