subway
Nghĩa
- n. tàu điện ngầm
- n. đường hầm đi bộ
- v. đi tàu điện ngầm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an electric railway operating below the surface of the ground (usually in a city)
- n. an underground tunnel or passage enabling pedestrians to cross a road or railway
Các dạng của từ
- Số nhiều
- subways
Câu ví dụ
n. tàu điện ngầm
Taking the subway is usually faster than driving during peak hours.
Đi tàu điện ngầm thường nhanh hơn tự lái xe vào giờ cao điểm.
n. đường hầm đi bộ
Pedestrians should use the subway to cross this busy main road safely.
Người đi bộ nên sử dụng đường hầm đi bộ để sang con đường chính đông đúc này một cách an toàn.
v. đi tàu điện ngầm
We decided to subway to the museum instead of calling a taxi.
Chúng tôi đã quyết định đi tàu điện ngầm đến bảo tàng thay vì gọi xe taxi.