undergo
Nghĩa
- v. trải qua
- v. chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. pass through
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- undergoing
- Quá khứ phân từ
- undergone
- Quá khứ đơn
- underwent
- Ngôi thứ ba số ít
- undergoes
Câu ví dụ
v. trải qua
The hospital building will undergo a major renovation next month to improve its facilities.
Tòa nhà bệnh viện sẽ trải qua một đợt nâng cấp lớn vào tháng tới để cải thiện cơ sở vật chất.
v. chịu đựng
Patients often have to undergo severe pain after undergoing a complex surgery.
Bệnh nhân thường phải chịu đựng cơn đau dữ dội sau khi thực hiện một ca phẫu thuật phức tạp.