stack

Nghĩa

  • n. chồng
  • n. lượng lớn
  • n. ống khói
  • n. ngăn sách
  • v. chất thành chồng
  • v. gian lận

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an orderly pile
  • v. load or cover with stacks
  • v. arrange in stacks
  • v. arrange the order of so as to increase one's winning chances

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
stacked
Hiện tại phân từ
stacking
Quá khứ đơn
stacked
Ngôi thứ ba số ít
stacks

Câu ví dụ

  1. n. chồng

    She left a neat stack of papers on my desk before going home.

    Cô ấy để lại một chồng giấy ngăn nắp trên bàn làm việc của tôi trước khi về nhà.

  2. n. lượng lớn

    Don't worry about the party costs, because we still have stacks of food left in the kitchen.

    Đừng lo về chi phí bữa tiệc, vì chúng ta vẫn còn rất nhiều thức ăn trong bếp.

  3. n. ống khói

    Thick black smoke was pouring out of the factory stack this morning.

    Khói đen kịt đang đùn ra từ ống khói nhà máy sáng nay.

  4. n. ngăn sách

    The librarian showed me how to find history books in the main stack.

    Người thủ thư chỉ cho tôi cách tìm sách lịch sử trong ngăn sách chính.

  5. v. chất thành chồng

    The workers had to stack the wooden boxes carefully in the warehouse.

    Những người công nhân phải chất các thùng gỗ thành chồng cẩn thận trong kho.

  6. v. gian lận

    He tried to stack the deck of cards during the game, but his friends caught him.

    Anh ta đã cố tình gian lận bộ bài trong lúc chơi, nhưng bạn bè đã phát hiện ra.