static

Nghĩa

  • adj. tĩnh, tĩnh tại
  • adj. tĩnh điện
  • n. nhiễu sóng, tiếng xì xì
  • n. tĩnh điện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a crackling or hissing noise caused by electrical interference
  • n. angry criticism
  • adj. showing little if any change

Các dạng của từ

Số nhiều
statics

Câu ví dụ

  1. adj. tĩnh, tĩnh tại

    Housing prices have remained static for the past three months.

    Giá nhà vẫn giữ nguyên ở mức tĩnh tại trong suốt ba tháng qua.

  2. adj. tĩnh điện

    You might get a small shock from static electricity when you touch the metal door handle.

    Bạn có thể bị giật nhẹ do năng lượng tĩnh điện khi chạm vào tay nắm cửa bằng kim loại.

  3. n. nhiễu sóng, tiếng xì xì

    There was too much static on the radio, so I could not hear the news clearly.

    Có quá nhiều tiếng nhiễu sóng trên đài nên tôi không thể nghe rõ tin tức.

  4. n. tĩnh điện

    Dry winter air often causes static in my hair and clothes.

    Không khí khô vào mùa đông thường gây ra hiện tượng tĩnh điện trên tóc và quần áo của tôi.