stance
Nghĩa
- n. tư thế
- n. quan điểm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. standing posture
Các dạng của từ
- Số nhiều
- stances
Câu ví dụ
n. tư thế
The coach asked the martial artist to maintain a wide stance for better stability.
Huấn luyện viên yêu cầu võ sĩ duy trì tư thế đứng rộng chân để giữ thăng bằng tốt hơn.
n. quan điểm
The government has taken a tough stance against environmental pollution.
Chính phủ đã thể hiện một quan điểm cứng rắn đối với nạn ô nhiễm môi trường.