stance

Nghĩa

  • n. tư thế
  • n. quan điểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. standing posture

Các dạng của từ

Số nhiều
stances

Câu ví dụ

  1. n. tư thế

    The coach asked the martial artist to maintain a wide stance for better stability.

    Huấn luyện viên yêu cầu võ sĩ duy trì tư thế đứng rộng chân để giữ thăng bằng tốt hơn.

  2. n. quan điểm

    The government has taken a tough stance against environmental pollution.

    Chính phủ đã thể hiện một quan điểm cứng rắn đối với nạn ô nhiễm môi trường.