attach

Nghĩa

  • v. gắn, đính kèm
  • v. trói buộc, gắn bó
  • v. quy cho, gán cho

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. cause to be attached
  • v. be attached; be in contact with
  • v. become attached

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
attached
Hiện tại phân từ
attaching
Ngôi thứ ba số ít
attaches
Quá khứ đơn
attached

Câu ví dụ

  1. v. gắn, đính kèm

    Please attach a copy of your resume to the job application email.

    Vui lòng đính kèm một bản sao sơ yếu lý lịch của bạn vào email ứng tuyển việc làm.

  2. v. trói buộc, gắn bó

    Children usually attach themselves strongly to their parents at a young age.

    Trẻ em thường gắn bó rất khăng khít với cha mẹ khi còn nhỏ.

  3. v. quy cho, gán cho

    You shouldn't attach too much importance to rumor without checking the facts.

    Bạn không nên quy quá nhiều tầm quan trọng cho tin đồn mà chưa kiểm tra sự thật.