attach
Nghĩa
- v. gắn, đính kèm
- v. trói buộc, gắn bó
- v. quy cho, gán cho
Định nghĩa tiếng Anh
- v. cause to be attached
- v. be attached; be in contact with
- v. become attached
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- attached
- Hiện tại phân từ
- attaching
- Ngôi thứ ba số ít
- attaches
- Quá khứ đơn
- attached
Câu ví dụ
v. gắn, đính kèm
Please attach a copy of your resume to the job application email.
Vui lòng đính kèm một bản sao sơ yếu lý lịch của bạn vào email ứng tuyển việc làm.
v. trói buộc, gắn bó
Children usually attach themselves strongly to their parents at a young age.
Trẻ em thường gắn bó rất khăng khít với cha mẹ khi còn nhỏ.
v. quy cho, gán cho
You shouldn't attach too much importance to rumor without checking the facts.
Bạn không nên quy quá nhiều tầm quan trọng cho tin đồn mà chưa kiểm tra sự thật.