invest

Nghĩa

  • v. đầu tư
  • v. dành thời gian, năng lượng
  • v. bao phủ, bao bọc
  • v. trao quyền, ban cho

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make an investment
  • v. furnish with power or authority; of kings or emperors
  • v. provide with power and authority

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
invested
Hiện tại phân từ
investing
Quá khứ đơn
invested
Ngôi thứ ba số ít
invests

Câu ví dụ

  1. v. đầu tư

    The local company decided to invest two million dollars in new technology to boost production.

    Công ty địa phương đã quyết định đầu tư hai triệu đô la vào công nghệ mới để đẩy mạnh sản xuất.

  2. v. dành thời gian, năng lượng

    If you invest enough time and effort in learning English, you will see great results.

    Nếu bạn dành đủ thời gian và nỗ lực vào việc học tiếng Anh, bạn sẽ thấy kết quả rất tốt.

  3. v. bao phủ, bao bọc

    As evening came, a thick fog began to invest the entire village.

    Khi chiều tối buông xuống, một lớp sương mù dày đặc bắt đầu bao phủ toàn bộ ngôi làng.

  4. v. trao quyền, ban cho

    The constitution invests the president with the authority to sign new laws.

    Hiến pháp trao cho tổng thống thẩm quyền ký ban hành các đạo luật mới.