shave
Nghĩa
- n. sự cạo râu
- n. vụ suýt thoát nạn
- v. cạo râu, cạo tóc
- v. bào, gọt nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of removing hair with a razor
- v. remove body hair with a razor
- v. cut closely
- v. cut the price of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- shaved
- Hiện tại phân từ
- shaving
- Quá khứ đơn
- shaved
- Ngôi thứ ba số ít
- shaves
Câu ví dụ
n. sự cạo râu
He always feels fresh and ready for work after a good shave in the morning.
Anh ấy luôn cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng làm việc sau khi cạo râu sạch sẽ vào buổi sáng.
n. vụ suýt thoát nạn
That car missed us by just a few inches, which was a very close shave.
Chiếc ô tô đó trượt qua chúng tôi chỉ vài phân, đúng là một vụ suýt thoát nạn.
v. cạo râu, cạo tóc
My brother decided to shave his head before starting his military service.
Anh trai tôi quyết định cạo tóc trước khi bắt đầu nhập ngũ.
v. bào, gọt nhẹ
You should shave a little bit off the bottom of the door so it can close properly.
Bạn nên bào bớt một ít ở mép dưới cánh cửa để nó có thể đóng lại dễ dàng.