shave

Nghĩa

  • n. sự cạo râu
  • n. vụ suýt thoát nạn
  • v. cạo râu, cạo tóc
  • v. bào, gọt nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of removing hair with a razor
  • v. remove body hair with a razor
  • v. cut closely
  • v. cut the price of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
shaved
Hiện tại phân từ
shaving
Quá khứ đơn
shaved
Ngôi thứ ba số ít
shaves

Câu ví dụ

  1. n. sự cạo râu

    He always feels fresh and ready for work after a good shave in the morning.

    Anh ấy luôn cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng làm việc sau khi cạo râu sạch sẽ vào buổi sáng.

  2. n. vụ suýt thoát nạn

    That car missed us by just a few inches, which was a very close shave.

    Chiếc ô tô đó trượt qua chúng tôi chỉ vài phân, đúng là một vụ suýt thoát nạn.

  3. v. cạo râu, cạo tóc

    My brother decided to shave his head before starting his military service.

    Anh trai tôi quyết định cạo tóc trước khi bắt đầu nhập ngũ.

  4. v. bào, gọt nhẹ

    You should shave a little bit off the bottom of the door so it can close properly.

    Bạn nên bào bớt một ít ở mép dưới cánh cửa để nó có thể đóng lại dễ dàng.