refusal
Nghĩa
- n. sự từ chối, khước từ, quyền ưu tiên chọn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of refusing
- n. a message refusing to accept something that is offered
Các dạng của từ
- Số nhiều
- refusals
Câu ví dụ
n. sự từ chối, khước từ, quyền ưu tiên chọn
Her sudden refusal to sign the contract surprised everyone in the meeting.
Việc cô ấy đột ngột từ chối ký hợp đồng khiến mọi người trong cuộc họp bất ngờ.