study

Nghĩa

  • n. sự học tập
  • n. nghiên cứu
  • n. phòng đọc sách
  • v. học
  • v. nghiên cứu
  • v. quan sát

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. applying the mind to learning and understanding a subject (especially by reading)
  • n. a state of deep mental absorption
  • n. a room used for reading and writing and studying
  • n. someone who memorizes quickly and easily (as the lines for a part in a play)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
studying
Quá khứ phân từ
studied
Quá khứ đơn
studied
Ngôi thứ ba số ít
studies

Câu ví dụ

  1. n. sự học tập

    Her main focus this year is the study of foreign languages.

    Mục tiêu chính của cô ấy trong năm nay là sự học tập các ngoại ngữ.

  2. n. nghiên cứu

    The recent study shows that getting enough sleep improves memory.

    Nghiên cứu gần đây cho thấy rằng ngủ đủ giấc giúp cải thiện trí nhớ.

  3. n. phòng đọc sách

    My grandfather spends most of his afternoons reading in his study.

    Ông tôi dành phần lớn thời gian buổi chiều để đọc sách trong phòng đọc sách của mình.

  4. v. học

    She needs to study hard if she wants to pass the final exam.

    Cô ấy cần phải học chăm chỉ nếu muốn vượt qua kỳ thi học kỳ.

  5. v. nghiên cứu

    Scientists are trying to study how climate change affects local wildlife.

    Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với động thực vật hoang dã địa phương.

  6. v. quan sát

    The detective carefully studied the map to find the best route.

    Người thám tử quan sát kỹ bản đồ để tìm ra tuyến đường tốt nhất.